kẹo bánh

kẹo bánh

Mẹ mua ít kẹo bánh để tiếp khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các loại đồ ngọt ăn vặt nói chung: Từ ghép chỉ chung các loại thực phẩm ngọt, thường dùng để ăn chơi, ăn vặt, bao gồm kẹo, bánh ngọt, bánh quy các loại đồ ngọt tương tự.
    • Đồ ăn vặt ngọt dành cho trẻ em: Thường được dùng để chỉ những món quà vặt, món ăn nhẹ vị ngọt trẻ em yêu thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ mua ít kẹo bánh để tiếp khách. (Mẹ mua một ít đồ ngọt để tiếp khách.)
    • Trẻ con ai chẳng thích kẹo bánh. (Trẻ con thì ai không thích đồ ngọt.)
    • Cửa hàng tạp hóa bán đủ loại kẹo bánh. (Cửa hàng tạp hóa bán đủ các loại đồ ngọt ăn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " kẹo bánh": rất thích đồ ngọt.

    • Đứa bé này kẹo bánh lắm. (Đứa bé này rất thích đồ ngọt.)
  • "kẹo bánh trái cây": dùng để chỉ chung đồ ngọt hoa quả, ý nói những thứ quà vặt ngon.

    • Đi chơi về, ngoại lại cho kẹo bánh trái cây. (Đi chơi về, ngoại lại cho đồ ngọt hoa quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Kẹo (danh từ): chỉ riêng các loại kẹo (candy, sweet).
  • Bánh (danh từ): chỉ riêng các loại bánh ngọt (cake, pastry, cookie).
  • Đồ ngọt (danh từ): từ tổng quát hơn, chỉ chung các loại thực phẩm vị ngọt.
  • Bánh kẹo (danh từ): một biến thể từ tự do khác của "kẹo bánh", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Đồ ăn vặt ngọt: đồ ăn nhẹ vị ngọt.
  • Quà vặt: món ăn nhẹ, thường dùng làm quà.
  • Bánh trái (trong một số ngữ cảnh): thường chỉ hoa quả bánh, nhưng đôi khi được hiểu rộng ra.
Lưu ý sử dụng
  • "Kẹo bánh" một từ ghép đẳng lập, hai yếu tố "kẹo" "bánh" kết hợp để tạo nên một nghĩa chung, tổng quát hơn. Từ này thường mang sắc thái thân mật, đời thường.
  • Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ nhiều hơn văn viết trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng "đồ ngọt" hoặc "bánh kẹo".